Dịch

ex-convict

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ex-condanh từSynonym of ex-con.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ex-convictDạng gốc (base form)
  2. ex-convictsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI