Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ex-convict
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ex-con
danh từ
Synonym of ex-con.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ex-convict
Dạng gốc
(base form)
ex-convict
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
expresidiario
giống đực
Cựu tù nhân
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ex-con
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
convict
Ví dụ
Her
father
is
an
ex-convict
.
Do
you
really
want
to
work
for
an
ex-convict
?
Tom
is
an
ex-convict
.
AI
1
Đồng nghĩa với ex-con
1
Đồng nghĩa với ex-con
1
Đồng nghĩa với ex-con