Dịch

trash can

danh từ (noun)
US/ˈtɹæʃ kæn/

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng rácdanh từA receptacle which serves as a place to discard waste materials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trash canDạng gốc (base form)
  2. trash cansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cho rác vào thùng rác đi.
  • .Hãy luôn bỏ rác thải vào thùng rác.
  • .Thùng rác đầy rồi.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI