Dịch

wastebin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng rác thải sinh hoạt, văn phòng; đặc biệt là thùng rácdanh từA bin used for household or office waste; especially, a wastebasket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wastebinDạng gốc (base form)
  2. wastebinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI