Dịch

cannery

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà máy đồ hộpdanh từA factory that produces canned goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canneryDạng gốc (base form)
  2. canneriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Jim có một công việc mùa hè là dọn dẹp và đóng gói cá hồi tại nhà máy đóng hộp cá.
  • .Anh ấy làm việc trong một nhà máy đồ hộp.
  • .Mọi người trong nhà máy đồ hộp đều chết cháy.

AI