cannery
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà máy đồ hộpdanh từA factory that produces canned goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canneryDạng gốc (base form)
- canneriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Jim có một công việc mùa hè là dọn dẹp và đóng gói cá hồi tại nhà máy đóng hộp cá.
- .Anh ấy làm việc trong một nhà máy đồ hộp.
- .Mọi người trong nhà máy đồ hộp đều chết cháy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa