Dịch

open a can

UK/ˈəʊ.pən ə kæn/US/ˈoʊ.pən ə kæn/

Nghĩa chính

  1. Mở nắp lon

Cụm từ (phrase)

open a can of whoop assđộng từMối đe dọa hài hước về tổn hại thể chất

AI