Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
open a can
UK
/ˈ
əʊ
.
p
ə
n
ə
k
æ
n
/
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ə
k
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Mở nắp lon
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
open a can of whoop ass
động từ
động từ
Mối đe dọa hài hước về tổn hại thể chất
Xuất hiện ở từ khác
can
kết hợp
mở một hộp hoặc lon
AI
1
Mở nắp lon
1
Mở nắp lon
1
Mở nắp lon