hojalata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oxaˈlata/nguồn
Nghĩa chính
- Tấm kim loạidanh từsheet-metal
- Đồ thiếcdanh từtinplate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hojalataDạng gốc (base form)
- hojalatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hombre de hojalata | Chưa có nghĩa |