tinsmith
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ thiếcdanh từA person who makes or repairs things with tin or similar alloys.
- Đại lý bán đồ thiếcdanh từA dealer in tin goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinsmithDạng gốc (base form)
- tinsmithsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tinsmithVí dụ
- " ," . , , , " , , ?"
- .