Nghĩa chính
- Stannictính từkhông so sánh (not comparable)Containing tetravalent tin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stannic aciddanh từ | danh từ | Dạng axit giả thuyết của thiếc điôxit (SnO₂) là nguồn gốc của stannate |
| stannic sulfidedanh từ | danh từ | Hợp chất có công thức hóa học SnS₂ |
| stannic chloridedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tin tetrachloride |
| stannic ethide | Chưa có nghĩa | |
| stannic fluoride | Chưa có nghĩa | |
| stannic oxide | Chưa có nghĩa | |
| stannic hydroxide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc stannicTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
stannic
Ví dụ
- axit stannic