Dịch

stannic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The hypothetical acidic form of tin dioxide (SnO₂) that is the parent of the stannates.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

metastannic aciddanh từHợp chất của thiếc thu được dưới dạng đồng phân của axit stannic

Nguồn gốc (etymology)

stann--ic

AI