Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stannic sulfide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A compound with the chemical formula SnS₂.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mosaic gold
AI
1
A compound with the chemical formula SnS₂
1
A compound with the chemical formula SnS₂
1
A compound with the chemical formula SnS₂