Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organostannic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chất hữu cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
organotin
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
stannic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
organoestánnico
Chất hữu cơ
AI
1
Chất hữu cơ
1
Chất hữu cơ
1
Chất hữu cơ