Dịch

tin can

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lon thiếc, hộp thiếcdanh từA container, usually cylindrical, made out of sheet metal coated with tin, or (by extension) aluminum.
  2. Kẻ hủy diệtdanh từA destroyer.
  3. Chiếc xe rẻ tiềndanh từAn inexpensive car.
  4. Ngôi nhà có động cơ hoặc xe kéodanh từA motor home or trailer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tin canDạng gốc (base form)
  2. tin cansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tin can telephonedanh từChiếc điện thoại giả được làm từ hai lon thiếc (hoặc cốc giấy, v.v.) được buộc ở hai đầu bằng dây

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tàu vũ trụ hoặc trạm vũ trụ bằng kim loại
  1. A metal spaceship or space station.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , habing ;
  • .
  • .

AI