Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lon thiếc, hộp thiếcdanh từA container, usually cylindrical, made out of sheet metal coated with tin, or (by extension) aluminum.
- Kẻ hủy diệtdanh từA destroyer.
- Chiếc xe rẻ tiềndanh từAn inexpensive car.
- Ngôi nhà có động cơ hoặc xe kéodanh từA motor home or trailer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tin canDạng gốc (base form)
- tin cansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tin can telephonedanh từ | danh từ | Chiếc điện thoại giả được làm từ hai lon thiếc (hoặc cốc giấy, v.v.) được buộc ở hai đầu bằng dây |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tàu vũ trụ hoặc trạm vũ trụ bằng kim loại
- A metal spaceship or space station.
Xuất hiện ở từ khác
- canđồng nghĩaNhấn mạnh hộp hoặc lon làm bằng thiếc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , habing ;
- .
- .