Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stannine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật stanit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mineral stannite.
Nguồn gốc
(etymology)
stann-
+
-ine
AI
1
Khoáng vật stanit
1
Khoáng vật stanit
1
Khoáng vật stanit