Nghĩa chính
- Mái tôn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a cat on a hot tin roofcụm giới từ | cụm giới từ | Bực mình, hồi hộp |
| tin roof piedanh từ | danh từ | Món tráng miệng làm từ kem, bột ngô, đậu phộng và sốt sô cô la |
| tin roof ice creamdanh từ | danh từ | Các loại kem có chứa nguyên liệu làm bánh mái thiếc |
| tin roof sundaedanh từ | danh từ | Loại kem được làm từ nguyên liệu của chiếc bánh mái thiếc |