Dịch

Júpiter

A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxupiteɾ/

Nghĩa chính

  1. Sao Mộcdanh từ riêngJupiter (planet)
  2. Thần Jupiterdanh từ riêngJupiter (god)
  3. Thiếcdanh từ riêngtin

Cụm từ (phrase)

barba de JúpiterRâu của sao Mộc (Anthyllis barba-jovis)
árbol de JúpiterCây sim nhiểu đen

Ví dụ

  • .Ba người khổng lồ rèn đúc tia sét của sao Mộc.
  • .Mặt trời lớn hơn rất nhiều so với sao Mộc.
  • .Sao Mộc thực sự làm hài lòng mọi người.

AI