Dịch

ti-tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. tea tree; manukachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ti-treeDạng gốc (base form)
  2. ti-treesSố nhiều (plural)

AI