Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inamovilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất động
danh từ
immobility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inamovilidad
Dạng gốc
(base form)
inamovilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
immobility
Chất lượng không di chuyển
AI
1
Sự bất động
1
Sự bất động
1
Sự bất động