Dịch

mobility kill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiệt hại do vũ khí gây ra cho một phương tiện làm phương tiện bất động nhưng không phá hủy hoàn toàn phương tiện, khiến người điều khiển phương tiện có thể sử dụng vũ khí của phương tiện đó. Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ xe tăng và các phương tiện chiến đấu bọc thép khác bị hỏng động cơ, bánh xích hoặc thiết bị chạydanh từThe damage inflicted by a weapon on a vehicle that immobilises it, but does not totally destroy it, leaving the vehicle's crew able to use its weapons. Typically this term is used to refer to tanks and other armoured fighting vehicles that have their engines, tracks, or running gear damaged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mobility killDạng gốc (base form)
  2. mobility killsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI