Dịch

catastrophic kill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường hợp làm hư hại một phương tiện bằng vũ khí khiến phương tiện đó không thể sử dụng được và không thể sửa chữa đượcdanh từAn instance of damaging a vehicle by weaponry that renders it both unusable and unrepairable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catastrophic killDạng gốc (base form)
  2. catastrophic killsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI