Dịch

mission kill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công hoặc thiệt hại do vũ khí gây ra không phá hủy được phương tiện quân sự nhưng khiến phương tiện đó không tham gia thêm vào nhiệm vụ đã địnhdanh từAn attack or damage inflicted by a weapon that does not destroy a military vehicle but results in it taking no further part in its intended mission.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mission killDạng gốc (base form)
  2. mission killsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI