Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mobile number
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
.
b
aɪ
l
ˈ
n
ʌ
m
ə
/
US
/ˈ
m
oʊ
b
ə
l
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Số điện thoại di động
danh từ
Mobile phone number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mobile number
Dạng gốc
(base form)
mobile number
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What
is
your
mobile
number
?
I'll
give
you
my
mobile
number
.
Can
I
have
your
mobile
number
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Số điện thoại di động
1
Số điện thoại di động
1
Số điện thoại di động