Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bị kẹt, bị mắc kẹttính từB1Unable to move or be moved from a particular position.
- bế tắc, bítính từB1Unable to progress or find a solution to a problem.
- bị treo, bị đơtính từB1Of a computer or program: stopped functioning and unresponsive.
- kẹt tiền, hết tiềntính từB1In the situation of having no money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuckDạng gốc (base form)
- stucksSố nhiều (plural)
- more stuckSo sánh hơn (comparative)
- most stuckSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stuck (on sth)bí (về việc gì)
- stuck (for sth)bí (việc gì)
- stuck with sb/sthphải chịu đựng ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- stuckupHợm hĩnh, tự phụ; tin rằng mình tốt hơn những người khác, thường là do thành công dồi dào; kiêu kỳ, kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại
- stuckonBị kẹt vào
Cụm từ khác (phrase)stuck fastKẹt cứngstuck on somethingBí hoặc bế tắc khi xử lý một việc hoặc vấn đềget stuck inDành một lượng lớn nỗ lực hướng tớistuck in the mudBị mắc kẹt, không thể tiến bộstuck recordNgười liên tục nói điều tương tựstuck in timeTrong tình trạng tương tự như trong quá khứ; không thay đổi
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của stick
- simple past and past participle of stick (archaic sticked)
Họ từ (word family)
cùng gốc stuckNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy có lẽ đã bị kẹt xe.
- I’m .Tôi hoàn toàn bế tắc ở câu hỏi này trong bài kiểm tra.
- .Có vài cách để đóng một chương trình bị treo.