stuckholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cổ đông bị mắc kẹt với những cổ phiếu vô giá trị hoặc không thể bán đượcdanh từA stockholder stuck with worthless or unsellable shares.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuckholderDạng gốc (base form)
- stuckholdersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . ; "."