Nghĩa chính
- Người liên tục nói điều tương tựdanh từA person who repeatedly says the same thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuck recordDạng gốc (base form)
- stuck recordsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- , . – – .