Dịch

stationer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòngdanh từA person or business that sells stationery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stationerDạng gốc (base form)
  2. stationersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stationer'sdanh từCửa hàng bán văn phòng phẩm
flying stationerdanh từĐồng nghĩa với running stationer
running stationerdanh từNgười bán sách, báo ven đường
stationery shopTiệm văn phòng phẩm
stationery storeCửa hàng văn phòng phẩm
stationery cupboardTủ đựng văn phòng phẩm
stationery supplierNhà cung cấp văn phòng phẩm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc stationer

Nguồn gốc (etymology)

station-er

  1. từ tiếng Latinh trung đạistatiōnārius

Cùng gốc (doublet)stationary

Ngôn ngữ khác

AI