stationer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòngdanh từA person or business that sells stationery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stationerDạng gốc (base form)
- stationersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stationer'sdanh từ | danh từ | Cửa hàng bán văn phòng phẩm |
| flying stationerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với running stationer |
| running stationerdanh từ | danh từ | Người bán sách, báo ven đường |
| stationery shop | Tiệm văn phòng phẩm | |
| stationery store | Cửa hàng văn phòng phẩm | |
| stationery cupboard | Tủ đựng văn phòng phẩm | |
| stationery supplier | Nhà cung cấp văn phòng phẩm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stationerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha