Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estacionalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estaθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính thời vụ
danh từ
seasonality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estacionalidad
Dạng gốc
(base form)
estacionalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seasonality
Sự thay đổi theo mùa
AI
1
Tính thời vụ
1
Tính thời vụ
1
Tính thời vụ