Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saison
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
z
ɒ
n
/
US
/ˌ
s
eɪ
ˈ
z
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại bia nhạt có ga cao
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A kind of highly carbonated pale ale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saison
Dạng gốc
(base form)
saison
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
saison
“season”
Cùng gốc
(doublet)
season
AI
1
Loại bia nhạt có ga cao
1
Loại bia nhạt có ga cao
1
Loại bia nhạt có ga cao