Dịch

saison

danh từ (noun)
UK/ˈsɛzɒn/US/ˌseɪˈzɑn/

Nghĩa chính

  1. Loại bia nhạt có ga caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of highly carbonated pale ale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saisonDạng gốc (base form)
  2. saisonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsaison“season”

Cùng gốc (doublet)season

AI