barrena
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈrena/
Nghĩa chính
- Khoan, một công cụ để tạo lỗ trên phôidanh từdrill, a tool for creating holes in a workpiece
- Xoáy đuôidanh từtailspin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barrenaDạng gốc (base form)
- barrenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en barrenađộng từ | động từ | Vượt khỏi tầm kiểm soát; rơi tự do |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa