simulacro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/simuˈlakɾo/
Nghĩa chính
- Khoan, khoan chữa cháydanh từdrill, fire drill
- Mô phỏng, thử nghiệm, bắt chướcdanh từsimulation, test, imitation
- Hình ảnh, mô phỏng (đặc biệt là về ai đó hoặc điều gì đó thiêng liêng)danh từimage, simulacrum (especially of someone or something sacred)
- Ý tưởng, tưởng tượng (một ý tưởng nảy sinh từ tưởng tượng)danh từidea, fantasy (an idea resulting from fantasy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simulacroDạng gốc (base form)
- simulacrosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¡! ¡ !