Dịch

simulacro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/simuˈlakɾo/

Nghĩa chính

  1. Khoan, khoan chữa cháydanh từdrill, fire drill
  2. Mô phỏng, thử nghiệm, bắt chướcdanh từsimulation, test, imitation
  3. Hình ảnh, mô phỏng (đặc biệt là về ai đó hoặc điều gì đó thiêng liêng)danh từimage, simulacrum (especially of someone or something sacred)
  4. Ý tưởng, tưởng tượng (một ý tưởng nảy sinh từ tưởng tượng)danh từidea, fantasy (an idea resulting from fantasy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simulacroDạng gốc (base form)
  2. simulacrosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡! ¡ !

AI