fantasía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fantaˈsia/nguồn
Nghĩa chính
- Ảo tưởng, sự tưởng tượngdanh từfantasy
- Trang sức mỹ ký, đồ trang sức giảdanh từcostume jewellery
- Sự tưởng tượng, điều hư cấudanh từmake-believe
- Bản fantasia, khúc phóng túngdanh từfantasia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasíaDạng gốc (base form)
- fantasíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joyería de fantasía | Đồ trang sức trang phục | |
| saga de fantasía | Bộ truyện giả tưởng | |
| dar rienda suelta a la fantasía | Chưa có nghĩa | |
| de fantasía | Chưa có nghĩa | |
| tener fantasías | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- realidadtrái nghĩachỉ ảo tưởng, điều viển vông không có thật
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không thể phân biệt giữa ảo tưởng và thực tế sao?
- ¿ ?Bạn không thể tách biệt tưởng tượng khỏi thực tế à?
- .Đó chỉ là một ảo tưởng mang tính thuyết âm mưu khác.