fantasioso
C2tính từ (adjective)
/fantaˈsjoso/
Nghĩa chính
- Giàu trí tưởng tượng, huyền ảotính từimaginative, fanciful
- Không thể tin được, không thực tếtính từunbelievable, unrealistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasiosoDạng gốc (base form)
- fantasiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fantasiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fantasiosaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể tin được
Khác