Dịch

fantasioso

C2tính từ (adjective)
/fantaˈsjoso/

Nghĩa chính

  1. Giàu trí tưởng tượng, huyền ảotính từimaginative, fanciful
  2. Không thể tin được, không thực tếtính từunbelievable, unrealistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fantasiosoDạng gốc (base form)
  2. fantasiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fantasiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fantasiosaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể tin được

AI