Dịch

simulación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simulaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mô phỏngdanh từsimulation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simulaciónDạng gốc (base form)
  2. simulacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

realizar una simulaciónChưa có nghĩa
simulación de eventosChưa có nghĩa
simulación en tiempo realChưa có nghĩa
simulación por computadoraChưa có nghĩa
simulación tridimensionalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Buổi biểu diễn chỉ là một mô phỏng của thực tế.
  • .Chúng tôi đã lập trình một mô phỏng quá phức tạp.
  • .Có người tin rằng chúng ta đang sống trong một mô phỏng.

AI