simulación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simulaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Mô phỏngdanh từsimulation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simulaciónDạng gốc (base form)
- simulacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realizar una simulación | Chưa có nghĩa | |
| simulación de eventos | Chưa có nghĩa | |
| simulación en tiempo real | Chưa có nghĩa | |
| simulación por computadora | Chưa có nghĩa | |
| simulación tridimensional | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buổi biểu diễn chỉ là một mô phỏng của thực tế.
- .Chúng tôi đã lập trình một mô phỏng quá phức tạp.
- .Có người tin rằng chúng ta đang sống trong một mô phỏng.