Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rope drilling
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
p
ˈ
d
ɹ
ɪ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A technique for boring holes by means of tools attached to a rope and alternately lifted and lowered.
AI
1
Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên
1
Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên
1
Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên