Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
physical exercise
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈɛ
k
.
s
ɚ.
s
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động thể chất
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
physical exercises
Bài tập thể dục
Xuất hiện ở từ khác
exercise
kết hợp
hoạt động thể chất
physical
kết hợp
tập luyện thể chất
AI
1
Hoạt động thể chất
1
Hoạt động thể chất
1
Hoạt động thể chất