Nghĩa chính
- Khuấy động hoặc di chuyển từ trạng thái bình tĩnh hoặc trật tựđộng từTo stir or move from a state of calm or order.
- Làm cho tức giậnđộng từTo make angry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rile sblàm ai bực mình, chọc giận ai
- it riles sb that…ai thấy bực mình vì…
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc rileVí dụ
- .
- , Ziv , , .
- , + .