rilek
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thư giãn; thư giãn hoặc lảng vảng, không làm gì đặc biệtđộng từnội động từ (intransitive)To relax; to chill out or loiter, doing nothing in particular.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Lairilek
- từ tiếng Anhrelax