Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rile up
động từ
(verb)
UK
/ˌɹ
aɪ
l
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Chọc tức; làm trầm trọng thêm
động từ
To rile; to aggravate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rile up
Nguyên thể
(infinitive)
rile
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
rile
d up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
ril
ing up
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
get
trouble
storm
bother
jazz
devil
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sacar de quicio
Làm phiền; lái xe điên cuồng; làm ai đó phát điên; làm cho ai đó mất bình tĩnh
AI
1
Chọc tức
1
Chọc tức
1
Chọc tức