Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người có mùi hôidanh từOne who stinks.
- Người hoặc vật đáng khinhdanh từA contemptible person or thing.
- Điều gì đó khó khăn (ví dụ: một câu đố nhất định) hoặc khó chịu (ví dụ: đánh giá tiêu cực, lá thư khó chịu)danh từSomething difficult (e.g. a given puzzle) or unpleasant (e.g. negative review, nasty letter).
- Một cái gì đó có chất lượng kémdanh từSomething of poor quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stinkerDạng gốc (base form)
- stinkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stinker-upperdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc vật gì đó khiến khu vực xung quanh có mùi khó chịu |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Các loài hải âu lớn ở Nam Cực ăn mỡ và xác thối và có mùi khó chịu
- Các loài hải âu lớn ở Nam Cực ăn mỡ và xác thối và có mùi khó chịu, chẳng hạn như loài Fulmar khổng lồAny of several species of large Antarctic petrels which feed on blubber and carrion and have an offensive odour, such as the giant fulmar.
Họ từ (word family)
cùng gốc stinkerVí dụ
- tôi viết cho hắn một bức thư trêu ngươi
- .
- , , , .