Dịch

nastygram

danh từ (noun)
/ˈnæstiˌɡɹæm/

Nghĩa chính

  1. Thông tin liên lạc bằng văn bản có chứa nội dung khó chịu, đặc biệt là nội dung chỉ trích, lăng mạ hoặc đe dọa người nhậndanh từA written communication containing unpleasant material, especially one that criticizes, insults, or intimidates the recipient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nastygramDạng gốc (base form)
  2. nastygramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ", over-react... Ennesby, Xinchub ?" " ? . ."
  • , UK's , file-swapping.

AI