candygram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp bánh kẹo, kèm theo lời chúc mừng hoặc thông điệp đã chuẩn bị sẵn khác, thường được sử dụng cho các buổi khiêu vũ trong Ngày lễ tình nhândanh từA box of confectionery, delivered with a greeting or other prepared message, often used for Valentine's Day dances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candygramDạng gốc (base form)
- candygramsSố nhiều (plural)