Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người, hoặc cái đó, thiêu đốtdanh từOne who, or that which, scorches.
- Ngày rất nóngdanh từA very hot day.
- Bàn thắng rất đẹp, đặc biệt được thực hiện bằng một cú sút rất khódanh từA very good goal, notably made with a very hard shot.
- Lời quở trách hoặc chỉ trích gay gắtdanh từA caustic rebuke or criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scorcherDạng gốc (base form)
- scorchersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người xấu
- A bad person.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- thật là loại cha bố
- , .
- ! !