Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vết bỏng nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A slight or surface burn.
- Sự đổi màu do nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discolouration caused by heat.
- Lá cây bị đổi màu nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brown discoloration on the leaves of plants caused by heat, lack of water or by fungi.
- Đốt cháy bề mặtđộng từngoại động từ (transitive)To burn the surface of something so as to discolour it
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scorchNguyên thể (infinitive)
- scroaches (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- scorchesSố nhiều (plural)
- scorchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scroached (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- scroaching (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- scorchingPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scorch (sth)làm cháy xém (cái gì)I scorched my dress when I was ironing it.Tôi đã làm cháy xém chiếc váy khi đang ủi.
- scorch sth + adj.làm cái gì cháy xém + adj.The buildings around us were scorched black by the fire.Những tòa nhà xung quanh chúng tôi bị lửa thiêu cháy đen.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)leaf scorchHiện tượng mô thực vật chuyển sang màu nâu có hại, bao gồm cả mép và ngọn lá, do nhiều nguyên nhân khác nhauscorched riceCơm cháyscorched wingPlagodis dolabraria, một loài bướm đêm hình họcscorching hotCực kỳ nóngscorched earthVùng đất đã bị bỏ hoang trước kẻ thù đang tiến tới, sau khi toàn bộ tài nguyên trên đó bị phá hủy
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Làm khô héo
- ngoại động từ (transitive)Làm khô héo, phá hủy bằng lửaTo wither, parch or destroy something by heat or fire, especially to make land or buildings unusable to an enemy
Ví dụ
- , .Bị giận dữ điên cuồng thiêu đốt, thiêu rụi bởi những ngọn lửa tàn bạo
- 69-7 42,723 .Anh ấy thể hiện quyết tâm ấn tượng trong trận mở màn World Cup khi giành chiến thắng 69-7 trước Mỹ trước 42.723 khán giả
- .Hắn được trao quyền thiêu đốt loài người bằng lửa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vết bỏng nhẹ
Họ từ (word family)
cùng gốc scorchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscorchen
- từ tiếng Bắc Âu cổskorpna“to shrivel up”