Dịch

scorch

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Vết bỏng nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A slight or surface burn.
  2. Sự đổi màu do nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discolouration caused by heat.
  3. Lá cây bị đổi màu nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brown discoloration on the leaves of plants caused by heat, lack of water or by fungi.
  4. Đốt cháy bề mặtđộng từngoại động từ (transitive)To burn the surface of something so as to discolour it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scorchNguyên thể (infinitive)
  2. scroaches (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. scorchesSố nhiều (plural)
  4. scorchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. scroached (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. scroaching (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
  7. scorchingPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scorch (sth)làm cháy xém (cái gì)I scorched my dress when I was ironing it.Tôi đã làm cháy xém chiếc váy khi đang ủi.
  • scorch sth + adj.làm cái gì cháy xém + adj.The buildings around us were scorched black by the fire.Những tòa nhà xung quanh chúng tôi bị lửa thiêu cháy đen.

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Làm khô héo
  1. ngoại động từ (transitive)Làm khô héo, phá hủy bằng lửaTo wither, parch or destroy something by heat or fire, especially to make land or buildings unusable to an enemy

Ví dụ

  • , .Bị giận dữ điên cuồng thiêu đốt, thiêu rụi bởi những ngọn lửa tàn bạo
  • 69-7 42,723 .Anh ấy thể hiện quyết tâm ấn tượng trong trận mở màn World Cup khi giành chiến thắng 69-7 trước Mỹ trước 42.723 khán giả
  • .Hắn được trao quyền thiêu đốt loài người bằng lửa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết bỏng nhẹ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscorchen
  2. từ tiếng Bắc Âu cổskorpna“to shrivel up”

AI