Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scorchproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng chống cháy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resistant to scorching.
Nguồn gốc
(etymology)
scorch
+
-proof
AI
1
Có khả năng chống cháy
1
Có khả năng chống cháy
1
Có khả năng chống cháy