Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiếc xe máy cũ nátdanh từA decrepit motor car.
- Bất cứ thứ gì ở tình trạng kém hoặc chất lượng kémdanh từAnything in poor condition or of poor quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clunkerDạng gốc (base form)
- clunkersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khí quản hoặc khí quản
- The trachea or windpipe.