Dịch

clunker

danh từ (noun)
US/ˈklʌŋkɚ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiếc xe máy cũ nátdanh từA decrepit motor car.
  2. Bất cứ thứ gì ở tình trạng kém hoặc chất lượng kémdanh từAnything in poor condition or of poor quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clunkerDạng gốc (base form)
  2. clunkersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Khí quản hoặc khí quản
  1. The trachea or windpipe.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI