Nghĩa chính
- Mùi hôi thốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unpleasant smell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetorDạng gốc (base form)
- fetorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fetor orisdanh từ | danh từ | Hơi thở hôi; chứng hôi miệng |
Ví dụ
- Heʼd .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfētor