Dịch

fetor

danh từ (noun)
UK/ˈfiː.tə/US/ˈfi.təɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mùi hôi thốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unpleasant smell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetorDạng gốc (base form)
  2. fetorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fetor orisdanh từHơi thở hôi; chứng hôi miệng

Ví dụ

  • Heʼd .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùi hôi thối

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhfētor

AI