patín
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈtin/nguồn
Nghĩa chính
- Giày trượt băng, giày trượt patindanh từskate, roller skate
- Mùi hôi thốidanh từfoul smell
- Bữa tiệc, buổi liên hoandanh từparty
- Nét nhỏ ở đầu nét sổ của chữ in trong một số loại chữ; chân chữqua tiếng Anhdanh từserif
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a patín | Đang đi; đi bộ | |
| patín hidráulico | Kích nâng pallet | |
| patín del diablo | scooterchưa dịch | |
| hockey patinesdanh từ | danh từ | Khúc côn cầu lăn |
| patín de línea | Chưa có nghĩa | |
| patín de ruedas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Chúng ta có thể đi giày trượt trong công viên này không?
- .Đừng quên giày trượt băng của bạn.
- .Họ cho tôi đôi giày trượt mà không lấy tiền.
Họ từ (word family)
cùng gốc patínTừ liên quan (related word)