Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serifa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seˈɾifa/
Nghĩa chính
1
Nét nhỏ ở đầu nét sổ của chữ in trong một số loại chữ; chân chữ
qua tiếng Anh
danh từ
serif
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serifa
Dạng gốc
(base form)
serifa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gracia
patín
remate
terminal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serif
Nét nhỏ ở đầu nét sổ của chữ in trong một số loại chữ; chân chữ
AI
1
chân chữ
1
chân chữ
1
chân chữ