Dịch

serifa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈɾifa/

Nghĩa chính

  1. Nét nhỏ ở đầu nét sổ của chữ in trong một số loại chữ; chân chữqua tiếng Anhdanh từserif

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serifaDạng gốc (base form)
  2. serifasSố nhiều (plural)

AI