Dịch

remate

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈmate/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đấu giádanh từauction
  2. Giết chết nhân từ, kết liễudanh từmercy killing, finishing off
  3. Đỉnh điểm, kết luậndanh từculmination, conclusion
  4. Kết thúc, đầu, vương miệndanh từend, tip, crown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remateDạng gốc (base form)
  2. rematesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de rematetrạng từKhi họ đến
loco de remateĐiên hết thuốc chữa
un loco de remateMột kẻ điên nặng

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Đường đột
  1. punch line

AI