Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patín del diablo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe máy tay ga
qua tiếng Anh
danh từ
scooter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patín del diablo
Dạng gốc
(base form)
pat
ines del diablo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scooter
Xe máy tay ga
AI
1
Xe máy tay ga
1
Xe máy tay ga
1
Xe máy tay ga