Dịch

a patín

trạng từ (adverb)
/a paˈtin/

Nghĩa chính

  1. Đang đi; đi bộtrạng từafoot; on foot; walking

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , glúeyes .
  • —¡, , ! , .

Ngôn ngữ khác

AI